cựu lệ

cựu lệ

Theo cựu lệ, làng sẽ tổ chức lễ hội vào đầu xuân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách làm, quy tắc hay tập quán đã từ trước, nay không còn hoặc ít được áp dụng: "cựu lệ" chỉ những thói quen, quy định hoặc truyền thống thuộc về quá khứ, thường mang tính cổ hủ, lỗi thời.
dụ sử dụng
  • (Một quy tắc vẫn còn tồn tại trong làng.)
  • (Một tập quán cổ xưa trong hôn nhân.)
  • (Quy tắc đó không còn hiệu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo cựu lệ": tuân thủ theo những quy tắc, tập quán .

    • Theo cựu lệ, người dân phải nộp thuế bằng thóc. (Dựa trên quy định , người dân nộp thuế bằng thóc.)
  • "cựu lệ làng xã": những quy tắc truyền thống trong cộng đồng làng.

    • Cựu lệ làng xã quy định không được chặt cây đa đầu làng. (Tập quán bảo vệ cây thiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lệ (danh từ): quy tắc, tập quán chung.

    • Lệ làng cấm trộm cắp. (Quy tắc chung của làng.)
  • Cựu (tính từ): , thuộc về quá khứ, trái với "tân" (mới).

    • Đây cựu giám đốc công ty. (Giám đốc .)
Từ đồng nghĩa
  • Tục lệ: tập quán, thói quen lâu đời.
  • Cổ lệ: quy tắc từ thời xa xưa.
  • Lệ : quy định từ trước, thường đã lỗi thời.
Thành ngữ liên quan
  • Cựu lệ bất khả phạm: quy tắc không được phép vi phạm (thường dùng trong văn chương, mang sắc thái trang trọng).
    • Trong triều đình, cựu lệ bất khả phạm phải lạy vua ba lạy. (Quy tắc không thể phá vỡ.)