cựu lệ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách làm, quy tắc hay tập quán đã có từ trước, nay không còn hoặc ít được áp dụng: "cựu lệ" chỉ những thói quen, quy định hoặc truyền thống thuộc về quá khứ, thường mang tính cổ hủ, lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
- (Một quy tắc cũ vẫn còn tồn tại trong làng.)
- (Một tập quán cổ xưa trong hôn nhân.)
- (Quy tắc cũ đó không còn hiệu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo cựu lệ": tuân thủ theo những quy tắc, tập quán cũ.
- Theo cựu lệ, người dân phải nộp thuế bằng thóc. (Dựa trên quy định cũ, người dân nộp thuế bằng thóc.)
"cựu lệ làng xã": những quy tắc truyền thống trong cộng đồng làng.
- Cựu lệ làng xã quy định không được chặt cây đa đầu làng. (Tập quán cũ bảo vệ cây thiêng.)
Biến thể và từ gần giống
Lệ (danh từ): quy tắc, tập quán chung.
- Lệ làng cấm trộm cắp. (Quy tắc chung của làng.)
Cựu (tính từ): cũ, thuộc về quá khứ, trái với "tân" (mới).
- Đây là cựu giám đốc công ty. (Giám đốc cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Tục lệ: tập quán, thói quen lâu đời.
- Cổ lệ: quy tắc từ thời xa xưa.
- Lệ cũ: quy định có từ trước, thường đã lỗi thời.
Thành ngữ liên quan
- Cựu lệ bất khả phạm: quy tắc cũ không được phép vi phạm (thường dùng trong văn chương, mang sắc thái trang trọng).
- Trong triều đình, cựu lệ bất khả phạm là phải lạy vua ba lạy. (Quy tắc cũ không thể phá vỡ.)